almond tree

/'ɑ:məndtri:/
Học thuật
Thân thiện
almond tree

An almond tree blooms with pink flowers in the spring.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hạnh: Một loại cây thân gỗ nhỏ, thuộc chi Prunus, hoa màu hồng hoặc trắng cho quả hạnh (hạt hạnh nhân).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The almond tree in our garden blooms beautifully every spring. (Cây hạnh trong vườn nhà chúng tôi nở hoa rất đẹp mỗi mùa xuân.)
    • They planted an almond tree for its nuts and beautiful flowers. (Họ đã trồng một cây hạnh để lấy hạt hoa đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in full bloom like an almond tree": nở rộ như hoa hạnh (thường dùng để miêu tả vẻ đẹp tươi tắn, tràn đầy sức sống).
    • The valley was covered in white, as if all the almond trees had decided to bloom at once. (Thung lũng được phủ một màu trắng, như thể tất cả những cây hạnh đều quyết định nở hoa cùng một lúc.)
Biến thể từ liên quan
  • Almond (n): quả hạnh, hạt hạnh nhân.
    • She added sliced almonds to the salad. ( ấy thêm hạnh nhân cắt lát vào món salad.)
  • Almond blossom (n): hoa hạnh.
    • The almond blossom is a symbol of hope and new beginnings. (Hoa hạnh biểu tượng của hy vọng sự khởi đầu mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác cho loài cây cụ thể này. Có thể mô tả "a tree that produces almonds" (một loại cây cho quả hạnh nhân).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "almond tree". Các thành ngữ thường liên quan đến "almond" - hạt của cây).
almond tree

An almond tree blooms with pink flowers in the spring.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hạnh